Giữa lòng Hậu Giang hiền hòa, ẩn mình trong vòng tay xanh mát của miệt vườn, Khu căn cứ Tỉnh ủy Hậu Giang (còn gọi là căn cứ Bà Bái) sừng sững như một pho sử sống động, kể câu chuyện về lòng kiên cường và ý chí bất khuất của cha ông. Nơi đây không chỉ là một di tích lịch sử mà còn là trái tim của vùng đất anh hùng, nơi thời gian dường như lắng đọng để kể lại những trang vàng chói lọi của quá khứ.
Dấu ấn thời gian giữa lòng Hậu Giang
Hành trình khám phá căn cứ Bà Bái bắt đầu từ ấp Phương Quới, xã Phương Bình, huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang. Khu di tích trải rộng trên khoảng 6 hecta đất vườn tươi tốt, được thiên nhiên ưu ái bao bọc bởi hệ thống kênh rạch chằng chịt, tựa như những chiến hào tự nhiên kiên cố. Phía đông nam là kênh Xáng và Lái Hiếu, phía đông bắc là kênh Cả Cường, kênh cũ ở tây bắc và kênh Bà Bái ở tây nam, tất cả tạo nên một bức tường vững chãi, che chở cho trung tâm đầu não của cách mạng.
Bước chân vào khu căn cứ, du khách sẽ ngỡ ngàng trước vẻ đẹp hoang sơ mà thi vị của con đường nhỏ rợp bóng cây cổ thụ. Ánh nắng ban mai len lỏi qua từng kẽ lá, dát một màu vàng óng ả lên cảnh vật, đưa tâm hồn người lữ khách về với những tháng ngày bình dị nhưng thấm đẫm nghĩa tình. Những tán cây rậm rạp không chỉ tạo nên một không gian xanh mát mà còn là chứng nhân thầm lặng cho một thời kỳ cam go, khi chúng sà xuống che chở cho những người lính trẻ dũng cảm, bảo vệ họ khỏi sự dòm ngó của kẻ thù.
Bức tường thành kiên cố và nơi ươm mầm chiến thắng
Trong những năm tháng kháng chiến ác liệt, căn cứ Bà Bái đã trở thành một pháo đài bất khả xâm phạm, nơi ngăn chặn hiệu quả các cuộc càn quét, đánh phá và bao vây của địch. Nơi đây là chứng tích sống động cho ý chí kiên cường, bất khuất của quân dân ta.
Trái tim của khu di tích là hội trường rộng 151 mét vuông, nơi đã diễn ra biết bao cuộc hội nghị quan trọng của Tỉnh ủy Cần Thơ (cũ). Hội trường được xây dựng từ những vật liệu giản dị mà kiên cố của xứ sở miệt vườn: tràm, đước, sắn và mù u, mang đậm hơi thở của làng quê Nam Bộ. Bên trong hội trường là văn phòng làm việc của Ban Thường vụ và đồng chí Bí thư, nơi những quyết sách chiến lược được hình thành, định hướng cho cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.
Từ trái tim cách mạng đến tiếng nói độc lập
Căn cứ Tỉnh ủy Hậu Giang không chỉ là nơi hội họp mà còn là điểm xuất phát của những cuộc tấn công lịch sử. Trong chiến dịch tổng tiến công và nổi dậy mùa xuân năm 1975, các đồng chí trong Ban Chấp hành tỉnh Đảng bộ đã từ đây tỏa ra theo các mũi tiến công, hướng về Cần Thơ, Vị Thanh và các trọng điểm khác thuộc “Vùng IV chiến thuật”. Từ căn cứ này, những kế hoạch táo bạo đã được thực hiện, dẫn đến việc đánh chiếm sân bay Trà Nóc và dinh tỉnh trưởng Cần Thơ, góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của cả miền Nam.
Vào khoảnh khắc lịch sử 11 giờ 30 phút ngày 30 tháng 4 năm 1975, từ sóng của Đài phát thanh Cần Thơ, tiếng nói đầu tiên của Ủy ban nhân dân cách mạng đã vang lên, chính thức tuyên bố sự giải phóng và hòa bình cho vùng đất này. Đó là một âm thanh tràn đầy hy vọng và niềm tự hào, đánh dấu một kỷ nguyên mới cho dân tộc.
Lưu giữ giá trị, tiếp nối truyền thống
Ngày nay, Khu căn cứ Tỉnh ủy Hậu Giang đã trở thành một điểm đến tham quan và học tập đầy ý nghĩa. Du khách, đặc biệt là thế hệ trẻ, có cơ hội tìm hiểu về truyền thống bất khuất, kiên cường của cha ông ta thời trước. Từ năm 1980, hội trường lịch sử đã được sử dụng để trưng bày các hiện vật giá trị, giúp tái hiện một cách chân thực nhất cuộc sống và công việc của các cán bộ cách mạng.
Mặc dù hàng chục lán trại của các cơ quan trực thuộc trước đây không còn giữ được nguyên vẹn do được xây dựng bằng vật liệu dã chiến và nhanh chóng bị phá hỏng theo thời gian, nhưng ý nghĩa lịch sử của chúng vẫn còn vẹn nguyên. Năm 1986, tỉnh Cần Thơ (cũ) đã tiến hành trùng tu khu di tích. Toàn bộ cột của hội trường và hai hầm tránh pháo được đúc bằng bê tông cốt sắt, nhưng điều đáng quý là hình dáng, màu sắc và quy cách vẫn được giữ giống hệt như xưa, đảm bảo sự tôn trọng tuyệt đối với giá trị lịch sử và kiến trúc nguyên bản. Nhờ vậy, Khu căn cứ Tỉnh ủy Hậu Giang vẫn mãi là biểu tượng của tinh thần quật cường và lòng yêu nước sâu sắc, tiếp nối truyền thống hào hùng cho muôn đời sau.